free people
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Những người tự do – chỉ những người không bị giam cầm, nô lệ, hoặc bị kiểm soát; họ có quyền tự do về chính trị, xã hội, và cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà của những người tự do và dũng cảm) – một cụm từ nổi tiếng trong bài hát quốc ca Hoa Kỳ, ca ngợi những người tự do.
- (Xuyên suốt lịch sử, những người tự do đã đấu tranh cho quyền lợi của họ.)
- (Trong một nền dân chủ, những người tự do có thể bầu chọn lãnh đạo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Free people thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội để phân biệt với nô lệ, tù nhân, hoặc những người bị áp bức.
- "Free people of color" (người da màu tự do) – thuật ngữ lịch sử chỉ những người gốc Phi không phải nô lệ ở châu Mỹ thế kỷ 18-19.
Biến thể và từ gần giống
- Free person (danh từ số ít): một người tự do.
- Every free person has the right to speak their mind. (Mỗi người tự do có quyền nói lên suy nghĩ của mình.)
- Freedom (danh từ): sự tự do.
- Freedom is the foundation of a just society. (Tự do là nền tảng của một xã hội công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Free citizens: công dân tự do.
- Liberated individuals: những cá nhân được giải phóng.
- Independent people: những người độc lập.
Thành ngữ liên quan
- "The land of the free": vùng đất của tự do (thường chỉ Hoa Kỳ).
- They emigrated to the land of the free in search of opportunity. (Họ di cư đến vùng đất của tự do để tìm kiếm cơ hội.)
- "Free as a bird": tự do như chim (miêu tả sự tự do tuyệt đối).
- After quitting her job, she felt free as a bird. (Sau khi nghỉ việc, cô ấy cảm thấy tự do như chim.)